Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

榆木脑袋

yú mù nǎo dai

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) thickhead
  2. 2. (coll.) thick skull (i.e. the brain of a thickhead)