欧洲中央银行
ōu zhōu zhōng yāng yín háng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ngân hàng Trung ương Châu Âu