欧洲自由贸易联盟
ōu zhōu zì yóu mào yì lián méng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. European Free Trade Association
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.