Bỏ qua đến nội dung

歇洛克·福尔摩斯

xiē luò kè · fú ěr mó sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sherlock Holmes