气候变化
qì hòu biàn huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biến đổi khí hậu
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国将携手应对 气候变化 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.