氢氧化钙
qīng yǎng huà gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. calcium hydroxide Ca(OH)2
- 2. slaked lime
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.