Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

氢氧化

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

qīng yǎng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hydroxide (e.g. caustic soda NaOH)

Từ chứa 氢氧化

氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hydroxide

氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

caustic soda

氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

calcium hydroxide Ca(OH)2

氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

potassium hydroxide

氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

aluminum hydroxide

氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magnesium hydroxide Mg(OH)2

Từ cấu thành 氢氧化

化
huà

to make into

氧
yǎng

oxygen (chemistry)

氢
qīng

hydrogen (chemistry)

氧化
yǎng huà

to oxidize

氢氧
qīng yǎng

hydroxide (e.g. caustic soda NaOH)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.