环境污染
huán jìng wū rǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ô nhiễm môi trường
Câu ví dụ
Hiển thị 1环境污染 威胁着人们的健康。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.