Bỏ qua đến nội dung

汽车展览会

qì chē zhǎn lǎn huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. triển lãm ô tô
  2. 2. hội chợ ô tô