Bỏ qua đến nội dung

通用汽车公司

tōng yòng qì chē gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. General Motors