Bỏ qua đến nội dung

沉默寡言

chén mò guǎ yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trầm mặc ít nói (thành ngữ)
  2. 2. kín đáo, ít nói
  3. 3. khó giao tiếp