波斯
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ba Tư
Từ chứa 波斯
Lesbos (đảo của Hy Lạp ở biển Aegean)
Đảo Lesbos
cúc vạn thọ (Cosmos bipinnatus), cây thân thảo có hoa
Bosnia
Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na
Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina
tiếng Bosnia
Hỏa giáo
Eo Biển Đen (Bosphorus)
eo biển Bosphorus
Vịnh Ba Tư
tiếng Ba Tư
mèo Ba Tư
Bosnia và Herzegovina