Bỏ qua đến nội dung

波斯普鲁斯海峡

bō sī pǔ lǔ sī hǎi xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. eo biển Bosphorus