波斯尼亚
bō sī ní yà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bosnia
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 波斯尼亚
波斯尼亚和黑塞哥维那
bō sī ní yà hé hēi sài gē wéi nà
Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
bō sī ní yà hé hēi sài gē wéi nà gòng hé guó
Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina
波斯尼亚语
bō sī ní yà yǔ
tiếng Bosnia
波斯尼亚和黑塞哥维那
bō sī ní yà hé hēi sāi gē wéi nà
Bosnia và Herzegovina