波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
nhét; nhồi; chèn
biên ải; cửa ải
tắc; nghẽn; bít
kia
màu đen; đen
châu Á
cộng hòa
anh trai
ni cô
Slovakia
Ba Lan
Ba Tư
Bosnia
Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na
giữ gìn
Herzegovina
Bosnia và Herzegovina