波斯尼亚和黑塞哥维那
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 波斯尼亚和黑塞哥维那
Từ cấu thành 波斯尼亚和黑塞哥维那
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nhét; nhồi; chèn
biên ải; cửa ải
tắc; nghẽn; bít
kia
màu đen; đen
châu Á
anh trai
ni cô
Slovakia
Ba Lan
Ba Tư
Bosnia
giữ gìn
Herzegovina