波斯尼亚和黑塞哥维那
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na
Từ chứa 波斯尼亚和黑塞哥维那
Từ cấu thành 波斯尼亚和黑塞哥维那
và
hòa
hòa
trộn
trộn
Serbia; người Serbia; chặn; nhét; nhét đầy; nút chai
lối đi chiến lược
lấp đầy
đó
đen
châu Á
anh trai
ni cô
Slovakia
Ba Lan
Ba Tư
Bosnia
giữ gìn
Herzegovina