Chuyển đến nội dung chính

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sạch

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 洁

廉洁
lián jié

liêm khiết; thanh liêm

整洁
zhěng jié

ngăn nắp; gọn gàng; sạch sẽ

清洁
qīng jié

sạch sẽ

清洁工
qīng jié gōng

người dọn dẹp

洁净
jié jìng

sạch sẽ; tinh khiết

简洁
jiǎn jié

ngắn gọn; súc tích

纯洁
chún jié

trong sáng; thuần khiết; trong trắng

佳洁士
jiā jié shì

Crest

保洁
bǎo jié

vệ sinh

保洁箱
bǎo jié xiāng

thùng rác

光洁
guāng jié

sáng sạch

冰清玉洁
bīng qīng yù jié

trong trắng như băng ngọc

宝洁
bǎo jié

Procter & Gamble (công ty hàng tiêu dùng)

宝洁公司
bǎo jié gōng sī

Procter & Gamble

杨洁篪
yáng jié chí

Dương Khiết Trì (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, Bộ trưởng Ngoại giao CHND Trung Hoa 2007-2013

氯洁霉素
lǜ jié méi sù

clindamycin

洗洁剂
xǐ jié jì

chất tẩy rửa

洗洁精
xǐ jié jīng

nước rửa chén

深层清洁
shēn céng qīng jié

làm sạch sâu

清洁剂
qīng jié jì

chất tẩy rửa

清洁器
qīng jié qì

máy làm sạch

清洁球
qīng jié qiú

bóng chà rửa

清洁袋
qīng jié dài

túi đựng rác thải

洁具
jié jù

thiết bị vệ sinh (chậu rửa, bồn tắm, bồn cầu, v.v.)

洁操
jié cāo

hạnh kiểm không thể chê trách

洁本
jié běn

bản rút gọn

洁净无瑕
jié jìng wú xiá

sạch sẽ không tì vết

洁牙
jié yá

cạo vôi và đánh bóng răng (nha khoa)

洁癖
jié pǐ

chứng sợ bẩn

洁白
jié bái

trắng tinh; trắng muốt

洁西卡
jié xī kǎ

Jessica (tên riêng)

洁西卡·艾芭
jié xī kǎ · ài bā

Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ

洁身自好
jié shēn zì hào

sống trong sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều xấu xa

洁面乳
jié miàn rǔ

sữa rửa mặt

洁面露
jié miàn lù

sữa rửa mặt

洁食
jié shí

kosher

玉洁冰清
yù jié bīng qīng

trong sạch như ngọc và băng (thành ngữ); không tì vết

皎洁
jiǎo jié

sáng sạch

罗洁爱尔之
luó jié ài ěr zhī

Raziel, tổng lãnh thiên thần trong Do Thái giáo

圣洁
shèng jié

thánh khiết

自洁
zì jié

tự làm sạch bản thân

蠲洁
juān jié

làm sạch

雅洁
yǎ jié

thanh nhã và thuần khiết

高洁
gāo jié

cao khiết, thanh cao

高露洁
gāo lù jié

Colgate (nhãn hiệu)