洲际弹道导弹
zhōu jì dàn dào dǎo dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. intercontinental ballistic missile ICBM
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.