Bỏ qua đến nội dung

浅滩指示浮标

qiǎn tān zhǐ shì fú biāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bar buoy
  2. 2. buoy marking shallows or sandbar