浅滩指示浮标
qiǎn tān zhǐ shì fú biāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phao báo bãi cạn
- 2. phao đánh dấu chỗ nông hoặc bãi cát