海水不可斗量
hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 人不可貌相,海水不可斗量[rén bù kě mào xiàng , hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng]