添砖加瓦
tiān zhuān jiā wǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. góp gạch góp ngói (thành ngữ, nghĩa đen)
- 2. góp phần công sức nhỏ bé để giúp đỡ (nghĩa bóng)