Bỏ qua đến nội dung

满嘴跑火车

mǎn zuǐ pǎo huǒ chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thành ngữ) nói năng hoạt bát, lưỡi không xương
  2. 2. nói khoác, nói phét