HSK 2.0 Cấp 1
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà ga
- 2. ga tàu
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4请问,去 火车站 怎么走?
我们打车去 火车站 吧。
这个城市有三个 火车站 。
由于大雪,许多旅客滞留在了 火车站 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.