热脸贴冷屁股
rè liǎn tiē lěng pì gu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị hắt hủi dù có thiện ý