燕子衔泥垒大窝
yàn zi xián ní lěi dà wō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim én tha đất từng ngụm để xây tổ lớn (thành ngữ)
- 2. tích tiểu thành đại