Bỏ qua đến nội dung

特立尼达和多巴哥

tè lì ní dá hé duō bā gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trinidad và Tobago