Bỏ qua đến nội dung

狂风暴雨

kuáng fēng bào yǔ
#31844

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. howling wind and torrential rain (idiom)
  2. 2. (fig.) difficult, dangerous situation