独在异乡为异客
dú zài yì xiāng wéi yì kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ lạ nơi đất khách quê người (từ bài thơ của Vương Duy)