Bỏ qua đến nội dung

班禅额尔德尼

bān chán é ěr dé ní

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ban Thiền Lạt Ma