Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lý tưởng
- 2. mơ ước
- 3. hoàn hảo
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他的 理想 是成为一名医生。
他是公司 理想 的接班人。
他终于实现了自己的 理想 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.