Bỏ qua đến nội dung

瓦尔达克省

wǎ ěr dá kè shěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỉnh Wardak (tỉnh của Afghanistan)