Bỏ qua đến nội dung

生态友好型

shēng tài yǒu hǎo xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thiện với môi trường