Bỏ qua đến nội dung

生死有命

shēng sǐ yǒu mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống chết có số (thành ngữ)