Bỏ qua đến nội dung

生长激素

shēng zhǎng jī sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hormone tăng trưởng