男女
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nam nữ; đàn ông và phụ nữ
- 2. trai gái; con trai và con gái
- 3. hai giới; cả nam lẫn nữ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 男女
con cái của chị/em gái vợ
xem 男女同校
giáo dục hỗn hợp nam nữ
bình đẳng giới
nam nữ không nên chạm tay khi trao nhận đồ vật (điển tích, từ Mạnh Tử)
mọi loại người
mọi người