男怕入错行,女怕嫁错郎

nán pà rù cuò háng , nǚ pà jià cuò láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. men fear getting into the wrong line of business, women fear marrying the wrong man (proverb)