病来如山倒,病去如抽丝
bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bệnh đến như núi đổ, bệnh đi như rút tơ (ý nói bệnh đến nhanh nhưng khỏi chậm)