Bỏ qua đến nội dung

白发人送黑发人

bái fà rén sòng hēi fà rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chứng kiến con mình chết trước mình