Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bạch tửu
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这瓶 白酒 味道很浓。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.