Bỏ qua đến nội dung

眼不见为净

yǎn bù jiàn wéi jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều không thấy thì coi là sạch
  2. 2. mắt không thấy thì lòng không bận tâm (thành ngữ)