Bỏ qua đến nội dung

眼动记录

yǎn dòng jì lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghi chép chuyển động mắt