Bỏ qua đến nội dung

眼见为实

yǎn jiàn wéi shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thấy mới tin