耳听为虚,眼见为实
ěr tīng wéi xū , yǎn jiàn wéi shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghe thì không tin, thấy mới tin