眼见为实,耳听为虚
yǎn jiàn wéi shí , ěr tīng wéi xū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mắt thấy mới là thật, tai nghe chỉ là hư (thành ngữ); đừng tin những gì người ta nói cho đến khi tự mình chứng kiến
- 2. chưa chắc đã đúng như vậy