Bỏ qua đến nội dung

知其不可而为之

zhī qí bù kě ér wéi zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết việc không thể làm được nhưng vẫn kiên quyết làm (thành ngữ)