知彼知己
zhī bǐ zhī jǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biết người biết ta (thành ngữ, từ 'Binh pháp Tôn Tử')