Bỏ qua đến nội dung

石头、剪子、布

shí tou , jiǎn zi , bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. oẳn tù tì (trò chơi tay)