破屋又遭连夜雨
pò wū yòu zāo lián yè yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 屋漏偏逢連夜雨|屋漏偏逢连夜雨[wū lòu piān féng lián yè yǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.