神经性视损伤
shén jīng xìng shì sǔn shāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. neurological visual impairment (NVI)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.