禁止令行
jìn zhǐ lìng xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 令行禁止[lìng xíng jìn zhǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.